词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

sort_by_alpha 以“l”开头的单词 (420)

là lá là lá bạc hà lá chanh lá chuối lá cỏ lá cọ lá dừa la hét lá khô lá lốt la mắng, khiển lá mục lá nguyệt quế lá non la ó lá rụng lá sen lá xanh lá đỏ lạc lạc hậu lạc quan lạc đà lắc đầu lạc đường lách tách lại lái lãi bán chứng khoán có giá lãi sau thuế lãi suất lái xe lái xe an toàn lái xe quá sức làm lắm làm biếng lẩm cẩm, đãng trí làm cháy làm chệch hướng làm chủ làm cỏ làm giả làm gián đoạn làm giàu làm giàu uranium làm khách, thi đấu sân khách làm khắt khe làm lạnh làm mất làm ngắn lại làm nhiệm vụ làm ơn lạm phát làm phát ra tiếng kêu làm phát triển làm phiền làm quen làm rõ làm rớt làm sâu sắc hơn nữa làm sâu sắc quan hệ làm sâu sắc thêm làm suy giảm làm thêm làm thêm giờ làm thơ làm thủ tục làm tự do làm vệ sinh làm việc làm việc từ xa lần lặn lan lăn bánh lặn biển lan can lân cận lấn chiếm lăn lộn lần lượt lằn ranh đỏ lan rộng lần sau làn sóng lan tỏa lần tới lẩn trốn lan truyền lần đầu lần đầu tiên làn đường làn đường giảm tốc làn đường tăng tốc lẫn, đãng trí lăng láng giềng làng gốm Bát Tràng lăng mạ lãng mạn lăng mộ làng nghề lắng nghe lăng nhăng lãng phí làng quê lăng tẩm lạnh lành bệnh lãnh hải lanh lợi lạnh lùng lành mạnh lánh nạn lãnh sự quán lãnh thổ lành tính lãnh tụ lãnh tụ tối cao lãnh đạo lãnh đạo chủ chốt Lào lao dốc lão khoa lao ra lao tới lao vào lao xuống lao động lắp lập dị lập gia đình lập kế hoạch lặp lại lập luận lắp ráp lập trình viên lập trường lập tức lắp đặt laptop lật lật kèo lát nữa lật úp lật đổ lầu lâu lẩu lau lâu dài lau nhà lâu nhất lâu rồi không gặp lâu đời lấy lầy lội lấy lời khai lê lễ lễ hội lễ hội pháo hoa lễ kỷ niệm lễ tân lễ tiễn lễ viếng lếch thếch lên lên án lên chức lên kế hoạch lên lịch lên tiếng lên xuống lên đường lệnh lệnh bắt lệnh cấm lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh lệnh ngừng bắn lệnh phong tỏa lệnh trú ẩn tại chỗ lệnh trừng phạt leo leo thang lều tạm trú lì xì lịch lịch sử lịch sự lịch sử lâu đời lịch trình liêm chính liền liên bang liên danh liên doanh liên hệ liên hợp quốc liền kề liên kết liên lạc liên minh liên minh châu Âu liên minh chiến lược liên minh quân sự liên quan liên quan đến liên tiếp liên tục liên đoàn liên đoàn lao động việt nam liệt sĩ liều lĩnh liều lượng sử dụng liều mình liệu pháp liệu pháp hormone lĩnh linh cữu lính cứu hỏa linh hoạt linh hồn linh kiện linh mục linh vật lĩnh vực lĩnh vực hợp tác lo lò áp suất lo âu lỗ chân lông lò hấp lỗ hoàn chứng khoán đầu tư lò hơi lỗ hổng lơ là lo lắng lơ mơ lo ngại lò nướng lộ thông tin lỗ thủng lộ trình lò vi sóng lơ đễnh lộ, rò rỉ loa loại loại bỏ loại hình loài người loại quả mọng loại trừ loang lổ loạt mục tiêu loạt đánh bền lọc máu logistics lỗi lợi lời lối lội lời chúc sức khỏe lợi dụng lợi ích lợi ích công lợi ích công cộng lợi ích quốc gia lời khai lời khen lời khuyên lỗi kỹ thuật lời mời lợi nhuận lợi nhuận chưa phân phối lợi nhuận chưa xử lý lợi nhuận dư lại lợi nhuận gộp lợi nhuận hợp lý lợi nhuận sau thuế lợi nhuận trước thuế lợi nhuận trước thuế lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh lợi nhuận từ hoạt động tài chính lợi nhuận từ HĐKD và tài chính lời qua tiếng lại lối sống lợi thế lôi thôi lỗi vi phạm lon lợn lớn lớn nhất lớn nhì lợn rừng lớn thứ ba lớn thứ tư lòng bàn chân lòng bàn tay lông bụng lông của bộ phận sinh dục lông mày lông mi lông mi giả lông mũi lông ngực lông rốn lồng tiếng lòng tin lòng trắc ẩn lồng đèn lớp lốp lớp bảy lớp bốn lốp dự phòng lớp học lốp xe lọt lữ khách lũ lụt lũ quét lữ đoàn lừa lửa lựa lựa chọn lửa nhỏ lừa đảo luận án luân phiên luận văn tốt nghiệp luật luật chơi luật giao dịch chứng khoán luật hóa, hợp pháp hóa luật lệ luật liên bang luật pháp luật pháp quốc tế luật sư luật súng đạn luật thi đấu luật tố tụng bòi thường của cổ đông lúc lực cản lực lượng lực lượng an ninh lực lượng chức năng lực lượng cứu hộ lực lượng liên bang lực lượng quân sự lực lượng ủy nhiệm lực lượng vũ trang lực ly tâm lúc nào lúc nào cũng lục quân lực quán tính lúc đó lúm đồng tiền lưng lung lay lúng túng, bối rối, hoang luộc lười lưỡi lười biếng lười nhác lưới phòng không lưới phòng thủ lưới điện luôn lươn luôn cố gắng hết mình luôn thể lương lượng lượng hàng tồn kho lương hưu lượng nước tiểu lương thực lương tính theo năng lực lường trước lưỡng đảng lượt lượt cuối lướt sóng lướt ván lượt về lượt xem lượt đi lụt lựu lưu ban lưu giữ lưu hành lưu lượng lưu lượng giao thông lưu tâm lưu thông lưu thông hàng hải lưu trú lưu trữ lưu trú lâu dài lưu ý luyện tập ly lý do lý giải ly hôn ly khai lý thú lý tưởng