越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
以“u”开头的单词 (52)
ừ
ủ
u ám
ứ đọng
ưa chuộng
Úc
ức chế
ức chế miễn dịch
uể oải
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ủng
ứng dụng
ứng dụng thanh toán
ủng hộ
ứng phó
ứng phó biến đổi khí hậu
ung thư
ứng viên
ứng xử
ước mơ
ước nguyện
ước tính
uốn xoăn tóc
uống
uống rượu lái xe
ướp
ướt sũng
ướt đẫm
uranium
ưu thế
ưu tiên
ưu tiên hàng đầu
ưu đãi
ưu điểm
ủy ban
ủy ban chứng khoán việt nam
ủy ban dân tộc và miền núi
ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá
ủy ban mặt trận tổ quốc việt nam
ủy ban nhân dân
ủy ban nhân dân tỉnh
ủy ban phòng chống aids
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
ủy ban thanh niên việt nam
ủy ban về người việt nam ở nước ngoài
uy lực
uy tín
ủy viên
ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
ủy viên bộ chính trị
