越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“Úc” (1)
Úc

英语
名Australia
đến từ Úc
came from australia
相关词“Úc” (5)
giới thiệu

英语
动introduce
giới thiệu bản thân
self-introduction
tiếp tục

英语
动continue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
Đức

英语
名Germany
học tiếng Đức
learn german
tin tức

英语
名news
tin tức nổi bật nhất
top news
bao nhiêu

英语
其他how much?
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
短语“Úc” (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
có sức khỏe là có tất cả
Health first
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
học tiếng Đức
learn german
quá vui
Too much fun
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
tin tức nổi bật nhất
top news
đến từ Úc
came from australia
khát nước liên tục
I'm always thirsty
một ngày đen đủi
bad luck day
thực phẩm lên giá
food prices go up
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
được lên chức/được thăng chức
be promoted
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
bán hết hàng
Product sales have ended
quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
thử công thức mới
try new recipes
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
