越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ướp” (1)
ướp

英语
动marinate
相关词“ướp” (5)
mướp

英语
名sponge cucumber
ăn cướp

英语
名theft
hành vi ăn cướp
act of theft
mướp đắng

英语
名bitter melon
Mướp đắng rất bổ dưỡng.
Bitter melon is very nutritious.
tẩm ướp
英语
动marinate
Tôi tẩm ướp thịt.
I marinate the meat.
vụ cướp
英语
短语robbery case/incident
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
Police have opened an investigation into the robbery, but no suspects have been arrested yet.
短语“ướp” (9)
hành vi ăn cướp
act of theft
Mướp đắng rất bổ dưỡng.
Bitter melon is very nutritious.
Tôi tẩm ướp thịt.
I marinate the meat.
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
Police have opened an investigation into the robbery, but no suspects have been arrested yet.
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
The military criticized this as an act of piracy.
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
The assailant shot and injured a police officer during the bank robbery.
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
Piracy was rampant off the coast of Somalia in the 2000s.
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
Piracy was rampant off the coast of Somalia in the 2000s.
Nạn cướp biển lên mức đỉnh điểm vào năm 2011 với hàng trăm vụ tấn công.
Piracy reached its peak in 2011 with hundreds of attacks.
