词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“lương” (2)

lương
播放
英语 名salary
我的单词本
lượng
英语 名tael (unit of weight)
我的单词本
Một lượng vàng tương đương khoảng 37,5 gram.
One tael of gold is equivalent to about 37.5 grams.

swap_horiz 相关词“lương” (5)

tăng lương
播放
英语 动salary raise
我的单词本
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
chất lượng
播放
英语 名quality
我的单词本
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
năng lượng
播放
英语 名energy
我的单词本
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
liều lượng sử dụng
播放
英语 名dosage
我的单词本
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
Use as directed
rộng lượng
播放
英语 形generous, broad-minded
我的单词本
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.

format_quote 短语“lương” (20)

cân trọng lượng cơ thể
measure your weight
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Salary will be transferred at the end of the month
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
âm thanh chất lượng cao
high quality sound
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
Use as directed
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.
hưởng lương hưu
receive a pension
Tôi có sổ lương hưu.
I have a pension book.
quyền được nhận lương hưu
Pension entitlement
Trọng lượng của vali là 20kg.
The suitcase weighs 20 kilograms.
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
Số lượng khách hôm nay rất đông.
The number of customers today is large.
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
The company raises the base salary.
Tôi được nghỉ phép có lương.
I take paid leave.
Cô ấy xin nghỉ phép không lương.
She takes unpaid leave.
xin hãy lượng thứ
Please forgive me