越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lúc” (1)
lúc

英语
其他when : conjunction
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
相关词“lúc” (5)
lúc đó

英语
其他at that time
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
lúc nào cũng

英语
名always
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
may mắn

英语
名luck
may mắn đến
good luck comes
bạo lực

英语
名violence
bạo lực gia đình
domestic violence
có động lực

英语
形motivated
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
This employee is always motivated.
短语“lúc” (20)
một ngày đen đủi
bad luck day
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
giá cả lên xuống
prices fluctuate
may mắn đến
good luck comes
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
Asia is the world's largest continent
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
Please come pick me up at 5:10.
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
He started his business at the age of 20
bạo lực gia đình
domestic violence
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
This employee is always motivated.
Tôi đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
I go to the workplace at 8 a.m.
Phòng khám này lúc nào cũng đông
This clinic is always crowded
Tôi thức dậy vào lúc bình minh.
I wake up at dawn.
Lực ly tâm làm xe nghiêng.
The centrifugal force tilts the car.
Lực quán tính làm xe trượt đi.
Inertia makes the car slide.
hiệp lực vượt qua khó khăn
work together to overcome difficulties
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
try to meet the deadline
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
The shop closes at 9 p.m.
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ.
The concert starts at 7 o’clock.
