词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“lo” (1)

lo
播放
英语 动worry
我的单词本
lo cho mẹ đang ốm
I worry about my mother who has a cold.

swap_horiz 相关词“lo” (5)

xin lỗi
播放
英语 短语Excuse me
我的单词本
thành thật xin lỗi
I am very sorry
một mình
播放
英语 名alone
我的单词本
du lịch một mình
traveling alone
chào
播放
英语 短语Hello
我的单词本
chào tạm biệt
good bye
nhân viên
播放
英语 名employee
我的单词本
nhân viên lễ tân
front staff
màu
播放
英语 名color
我的单词本
thích nhất màu đỏ
I like red the most

format_quote 短语“lo” (20)

thành thật xin lỗi
I am very sorry
đến 10 giờ
until 10 o'clock
du lịch một mình
traveling alone
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
cảnh buồn
lonely scenery
chọn màu nào?
Which color would you choose?
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
khá lưu loát
very fluently
va-li màu vàng
yellow suitcase
bằng xe xích lô
by tricycle
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
bị lạc đường
get lost
tẩy vết ố
remove stains from clothes
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
Have them leave by 10 o'clock
mang nhiều quà
bring lots of souvenirs
nên ăn nhiều rau
you should eat lots of vegetables