词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“lắp” (1)

lắp
英语 动install, assemble
我的单词本
Tôi lắp máy lạnh trong phòng.
I install an air conditioner in the room.

swap_horiz 相关词“lắp” (5)

thành lập
播放
英语 动establish
我的单词本
thành lập công ty mới
establish a new company
dinh độc lập
播放
英语 名Independence Palace
我的单词本
tham quan Dinh độc lập
Visit Reunification Palace
máy tính xách tay
播放
英语 名lap top
我的单词本
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
trường quốc lập
播放
英语 名national school
我的单词本
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
This is a famous national school.
ngay lập tức
播放
英语 副immediately
我的单词本
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately

format_quote 短语“lắp” (20)

mất mặt
face collapses
lắp máy điều hoà mới
install a new air conditioner
thành lập công ty mới
establish a new company
tham quan Dinh độc lập
Visit Reunification Palace
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
Tôi lắp bộ định tuyến mạng trong phòng.
I set up a router in the room.
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
This is a famous national school.
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Cá diêu hồng sống trong ao.
Red tilapia live in ponds.
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
lập kế hoạch/lên kế hoạch
make a plan
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.
Nhà sáng lập của công ty rất nổi tiếng.
The company’s founder is very famous.
Tôi mua một chiếc laptop mới.
I bought a new laptop.
Anh ấy là lập trình viên.
He is a programmer.
Họ là những người đồng sáng lập doanh nghiệp này
They are the co-founders of this business.
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
His arguments are very sharp.
Trường tổ chức lễ kỷ niệm thành lập.
The school celebrated its anniversary.
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
He is making a financial plan for the future.