词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“lên” (1)

lên
播放
英语 动up
动make a plan
我的单词本
thực phẩm lên giá
food prices go up

swap_horiz 相关词“lên” (5)

lên chức
播放
英语 动promote
我的单词本
được lên chức/được thăng chức
be promoted
truyện dài
播放
英语 名full-length novel
我的单词本
thích đọc truyện dài
I like long novels
lên xuống
播放
英语 动variation
我的单词本
giá cả lên xuống
prices fluctuate
lên kế hoạch
播放
英语 动make a plan
我的单词本
lên kế hoạch cho tương lai
plan for the future
cho mượn
播放
英语 动lend
我的单词本
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.

format_quote 短语“lên” (20)

thực phẩm lên giá
food prices go up
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
cổ phiếu xuống giá
stock prices have fallen
được lên chức/được thăng chức
be promoted
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.
trời đang ấm dần lên
The temperature is getting warmer little by little
giá cả lên xuống
prices fluctuate
cúm lợn đang lan rộng
swine flu is prevalent
cúm heo đang lan rộng
swine flu is prevalent
lên kế hoạch cho cuối tuần
make plans for the weekend
lên kế hoạch cho tương lai
plan for the future
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
It's hot so you need to drink plenty of water
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
If you have more than 5 people, you should make a reservation in advance.
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager
bị ăn cắp
It was stolen
bị ăn trộm
It was stolen
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
Priority boarding for pregnant people
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
May I see your boarding pass?