越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ổn” (1)
ổn
英语
形stable, okay
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
Everything will be fine, we've been through many typhoons before.
相关词“ổn” (5)
tiếp tục

英语
动continue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
một mình

英语
名alone
du lịch một mình
traveling alone
cám ơn

英语
其他Thank you
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
không

英语
短语No
名0
名0
không có gì
there is nothing
ông

英语
名grand farther
ông ngoại
mother's name for father
短语“ổn” (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
mẹ chồng
mother in law
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
du lịch một mình
traveling alone
ở trên bàn
on the desk
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
bố dượng
stepfather
không có gì
there is nothing
ông ngoại
mother's name for father
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
rất hân hạnh
I'm very honored
cảnh buồn
lonely scenery
điện thoại di động mới
new cell phone
điều hành công ty
run a company
rất hân hạnh
I'm very honored
hộ chiếu công vụ
official passport
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
chọn màu nào?
Which color would you choose?
