越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ổi” (2)
ơi

英语
短语hey : pay attention from people
anh ơi!
(For men) Excuse me.
ổi

英语
名guava
相关词“ổi” (5)
giới thiệu

英语
动introduce
giới thiệu bản thân
self-introduction
xin lỗi

英语
短语Excuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
với tới

英语
动reach
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
hơi

英语
形a little
hơi lạnh
a little cold/a little cold
với

英语
助with
với gia đình
with family
短语“ổi” (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
thành thật xin lỗi
I am very sorry
biết bơi
can swim
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
hơi lạnh
a little cold/a little cold
ngồi cạnh nhau
sit next to
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
với gia đình
with family
điện thoại di động mới
new cell phone
nói chuyện phiếm
gossip
nhà tôi
my house
tin tức nổi bật nhất
top news
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
đói bụng
I'm hungry
chuyển vào nhà mới
move into a new house
