越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đẻ” (2)
đẻ

英语
动give birth
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
để

英语
其他for, to
để tăng thu nhập
to increase income
相关词“đẻ” (5)
đến

英语
助to
动come
动come
đến 10 giờ
until 10 o'clock
đen

英语
名black
con chó màu đen
black dog
đen đủi

英语
形unfortunate
một ngày đen đủi
bad luck day
đến

英语
动come, arrive
đến nơi
arrive at destination
đêm trước

英语
名last night
đến đêm trước
until last night
短语“đẻ” (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
đến 10 giờ
until 10 o'clock
chuyến bay đêm
late night flight
chị đến từ đâu?
Where are you from?
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
đến sân bay sớm
arrive at the airport early
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
đến từ Úc
came from australia
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
màu trắng và màu đen
white and black
con chó màu đen
black dog
một ngày đen đủi
bad luck day
đang đến
I'm on my way
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
đến nơi
arrive at destination
đến đêm trước
until last night
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
để tăng thu nhập
to increase income
