词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đường” (2)

đường
播放
英语 名street (South)
我的单词本
đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
đường
播放
英语 名sugar
我的单词本
thêm đường vào cà - phê
put sugar in coffee

swap_horiz 相关词“đường” (5)

lạc đường
播放
英语 动lost
我的单词本
bị lạc đường
get lost
chỉ đường
播放
英语 动tell the way to somewhere
我的单词本
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
đường sắt đô thị
播放
英语 名subway, metro
我的单词本
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
đường đường chính chính
播放
英语 名fair (and square)
我的单词本
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
He fights fair and square.
đường ăn
播放
英语 名sugar
我的单词本
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
I put a spoon of sugar in the tea.

format_quote 短语“đường” (20)

đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
bị lạc đường
get lost
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
đường phố sạch sẽ
the roads are clean
đi thẳng đến cuối đường
go straight to the end
thêm đường vào cà - phê
put sugar in coffee
đường đông
The road is crowded
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
The road at night is empty
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
Patrols will be stationed along each route.
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
He fights fair and square.
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
I dissolve sugar in hot water.
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
I put a spoon of sugar in the tea.
mở lại đường bay
resume air routes
đường bay
Airline routes
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
I see a stray dog on the street.
Con đường đầy lá khô.
The road is full of dry leaves.
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
There is a signboard on the road.
Đây là đường một chiều.
This is a one-way street.