词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đau” (5)

đâu
播放
英语 其他where
我的单词本
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
đậu
播放
英语 动bean (South)
名pass examination
我的单词本
đậu đại học
get accepted to university
đầu
播放
英语 名head
我的单词本
đau đầu
headache
đầu
播放
英语 名head
我的单词本
đau
播放
英语 名pain
形painful
我的单词本

swap_horiz 相关词“đau” (5)

đầu tiên
播放
英语 副first
我的单词本
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
đầu dây
播放
英语 名The partner who calls
我的单词本
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?
sữa đậu nành
播放
英语 名soy milk
我的单词本
uống sữa đậu nành mỗi sáng
drink soy milk every morning
bắt đầu
播放
英语 动begin
我的单词本
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
đau bụng
播放
英语 动stomachache
我的单词本
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday

format_quote 短语“đau” (20)

chị đến từ đâu?
Where are you from?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
không có gì đâu!
you're welcome.
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet later?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
The meeting starts at 10:30
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
uống sữa đậu nành mỗi sáng
drink soy milk every morning
cảm thấy đau
feel pain
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
đậu đại học
get accepted to university
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
I started playing the violin since I was a child.
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
I started studying English in junior high school.
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament