词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“ô” (4)

ở
播放
英语 动stay
我的单词本
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
ở
播放
英语 助at, in
我的单词本
ở công ty
at work
ờ
播放
英语 短语uh‐huh
我的单词本
ờ, để tôi nhớ lại xem.
Yeah, I'll try to remember
ô
播放
英语 名umbrella (North)
我的单词本
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
It looks like it's going to rain, so don't forget your umbrella

swap_horiz 相关词“ô” (5)

giới thiệu
播放
英语 动introduce
我的单词本
giới thiệu bản thân
self-introduction
xin lỗi
播放
英语 短语Excuse me
我的单词本
thành thật xin lỗi
I am very sorry
biết
播放
英语 动know
助be able to
我的单词本
biết bơi
can swim
với tới
播放
英语 动reach
我的单词本
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
hẹn
播放
英语 动promise
我的单词本
hẹn gặp
promise to match

format_quote 短语“ô” (20)

đây đó
everywhere
giới thiệu bản thân
self-introduction
thành thật xin lỗi
I am very sorry
biết bơi
can swim
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
hẹn gặp
promise to match
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
đến 10 giờ
until 10 o'clock
hơi lạnh
a little cold/a little cold
có sức khỏe là có tất cả
Health first
ngồi cạnh nhau
sit next to
về quê
go home
mẹ chồng
mother in law
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
có nhiều tiền
rich man
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
họ tên đầy đủ
full name