越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xếp” (1)
xếp
英语
动arrange
Xếp lại tài liệu.
Arrange the documents.
相关词“xếp” (5)
sắp xếp

英语
动arrange
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
xếp chồng lên

英语
动stack
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
He stacks the suitcases.
xếp dọn xong hành lý

英语
动finish loading
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
I finish packing my luggage.
xếp hàng

英语
动to line up
Họ xếp hàng trước cửa.
They line up in front of the entrance.
xếp hạng
英语
名ranking
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.
短语“xếp” (13)
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
sắp xếp phòng họp
Arrange the conference room
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
He stacks the suitcases.
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
I finish packing my luggage.
Họ xếp hàng trước cửa.
They line up in front of the entrance.
Xếp sách dọc lên kệ.
Arrange the books vertically on the shelf.
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
Green beans are classified as vegetables.
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.
Đây là bảng xếp hạng.
This is a ranking table.
Bảng xếp hạng được công bố.
The ranking was announced.
Xếp lại tài liệu.
Arrange the documents.
Thang triển vọng tín nhiệm để phản ánh hướng đi của xếp hạng trong trung hạn.
The credit outlook scale is to reflect the direction of the rating in the medium term.
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
I arranged the hotel and transportation.
