越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xinh” (1)
xinh

英语
形cute
相关词“xinh” (1)
xinh xinh

英语
形adorable
cô bé đó xinh xinh
that girl is cute
短语“xinh” (3)
cô bé đó xinh xinh
that girl is cute
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
Công chúa rất xinh đẹp.
The princess is very beautiful.
