越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xin” (1)
xin

英语
短语please
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
相关词“xin” (5)
xin lỗi

英语
短语Excuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xinh xinh

英语
形adorable
cô bé đó xinh xinh
that girl is cute
quyền anh

英语
名boxing
Cậu ấy luyện quyền anh.
He practices boxing.
xin chào

英语
短语hello
xinh

英语
形cute
短语“xin” (20)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?
xin hỏi quý danh của ông là gì?
May I have your name please?
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
xin làm việc tại sở ngoại vụ
Apply for a job at the Ministry of Foreign Affairs
xin lỗi tôi đến trễ
Sorry for being late
xin lỗi tôi đến muộn
Sorry for being late
cô bé đó xinh xinh
that girl is cute
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
cho tôi xin cái bát
Please give me a bowl
cho tôi xin cái chén
Please give me a bowl
cho tôi xin hóa đơn
Please give me a receipt
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
xin visa ở đại sứ quán
Apply for a visa at the embassy
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Easing entry visa application conditions
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
May I see your boarding pass?
xin ý kiến của sếp
Ask your boss's opinion
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
