越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vốn” (1)
vốn

英语
名capital
vốn nước ngoài
foreign capital
相关词“vốn” (5)
hi vọng

英语
动hope
名hope
名hope
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
vòng quanh

英语
动turn around
quay vòng quanh
spin around
hy vọng

英语
名hope
动hope
动hope
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
I would like to be able to transfer to another department.
cầu vồng

英语
名rainbow
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
A beautiful rainbow appeared after the rain.
thất vọng

英语
副disappointed
Tôi thất vọng về kết quả.
I am disappointed with the result.
短语“vốn” (20)
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
quay vòng quanh
spin around
muốn đi một vòng quanh châu Âu
I want to go around Europe
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
I would like to be able to transfer to another department.
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
A beautiful rainbow appeared after the rain.
Tôi thất vọng về kết quả.
I am disappointed with the result.
vốn nước ngoài
foreign capital
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
The girl has a beautiful bracelet.
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
He invests a lot of capital.
Du học là nguyện vọng của tôi.
Studying abroad is my wish.
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
I want to apply for a job at promising companies.
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
This financial company provides many loan services.
Tai nạn gây nhiều thương vong.
The accident caused many casualties.
Kỳ vọng của thị trường.
Market expectations.
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
She compared life to the sea.
Gieo hy vọng cho trẻ em.
Sow hope for children.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Chiến thắng này giúp anh ấy tiến vào vòng trong.
This victory helped him advance to the next round.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
