越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vé” (3)
về

英语
动come
助about
助about
về quê
go home
vé

英语
名ticket
mua vé qua mạng
buy tickets online
ve

英语
名Buzzer bug
相关词“vé” (5)
có

英语
动have
có nhiều tiền
rich man
trên

英语
助above
ở trên bàn
on the desk
quá

英语
形very
quá vui
Too much fun
rất

英语
形very
rất hân hạnh
I'm very honored
cho

英语
动give
cho quà
give a present
短语“vé” (20)
đây đó
everywhere
thành thật xin lỗi
I am very sorry
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
về quê
go home
du lịch một mình
traveling alone
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
rất hân hạnh
I'm very honored
rất hân hạnh
I'm very honored
đến sân bay sớm
arrive at the airport early
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
cho quà
give a present
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
làm thêm giờ
work overtime
du lịch nước ngoài
overseas travel
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
chọn 1 số chẵn
choose one even number
