越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trễ” (2)
trễ

英语
形late (North)
xin lỗi tôi đến trễ
Sorry for being late
trẻ

英语
形young
chị ấy trong trẻ hơn tuổi của mình
she looks younger than her age
相关词“trễ” (5)
trên

英语
助above
ở trên bàn
on the desk
phố

英语
名street (North)
phố Hàng Mã
hammer street
đường

英语
名street (South)
đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
phố Nhật Bản

英语
名Japanese street
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh
dãy phố

英语
名street
dãy phố này về đêm rất đẹp
This city is so beautiful at night
短语“trễ” (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
ở trên bàn
on the desk
cưa gỗ
cut a tree
phố Hàng Mã
hammer street
đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
đi bộ trên cát
walk on the sand
đi ra đại lộ
go out on the main street
xin lỗi tôi đến trễ
Sorry for being late
treo ảnh trên tường
hang a photo on the wall
treo hình trên tường
hang a photo on the wall
chuyến bay của tôi bị trễ
my flight was delayed
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
đặt lọ hoa trên bàn
put the vase on the table
ăn thử thức ăn để trên bàn
sample the food on the table
sở thích của tôi là trồng cây
My hobby is planting trees.
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
Visit the hospital once a month for treatment
ghét việc trễ giờ hẹn
I hate being late for the promised time.
