词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tiệc” (2)

tiệc
播放
英语 名party
我的单词本
tiếc
播放
英语 形unfortunate
我的单词本

swap_horiz 相关词“tiệc” (5)

đáng tiếc
播放
英语 形regret, sorry
我的单词本
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
tiệc cưới
播放
英语 名banquet
我的单词本
được mời dự tiệc cưới
invited to the reception
phòng tiệc
播放
英语 名banquet hall
我的单词本
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
They hold a party in the banquet hall.
buổi tiệc
播放
英语 名party
我的单词本
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.
bữa tiệc
播放
英语 名party
我的单词本
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
The company held a big party.

format_quote 短语“tiệc” (20)

mời dự tiệc
invite to party
tiệc tùng từ sáng đến tối
party from morning until night
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
If it rains, we'll cancel the party.
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
được mời dự tiệc cưới
invited to the reception
phải mặc vét tông đi dự tiệc
I have to wear a suit to the party
tổ chức tiệc gia đình
have a family party
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
She arranges her hair for the party.
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
They hold a party in the banquet hall.
Cô ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc.
She is getting ready to go to the party.
Tôi tham dự bữa tiệc.
I attend the patty.
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
She styles her hair before the party.
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
The company held a big party.
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
She was the center of attention at the party.
Tôi đã nhận được lời mời dự tiệc.
I received a party invitation.