越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ti-vi” (1)
ti-vi

英语
名TV
bật ti-vi
turn on the tv
相关词“ti-vi” (1)
ti-vi thông minh

英语
名smart tv
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
We have a smart TV at home
短语“ti-vi” (5)
bật ti-vi
turn on the tv
bật ti-vi
turn on the tv
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
We have a smart TV at home
điều khiển ti-vi bị hết pin
The battery in the TV remote has run out.
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
The TV remote ran out of batteries.
