词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thủng” (2)

thùng
英语 名box / container
我的单词本
Anh ấy mang một thùng trái cây.
He carried a box of fruit.
thủng
英语 动concede (a goal), leak
我的单词本
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two goals in the final minutes.

swap_horiz 相关词“thủng” (5)

thùng rác
播放
英语 名garbage can, trash can
我的单词本
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
I throw paper into the trash can.
đóng thùng
播放
英语 名packaging
我的单词本
Hàng vẫn đang đóng thùng
The goods are still being packed.
dây thừng
播放
英语 名rope
我的单词本
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
I used a rope to pack the luggage.
thủng ruột
英语 名Intestinal perforation
我的单词本
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
The hairball can cause intestinal perforation.
thùng dầu thô
英语 短语crude oil
我的单词本
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
More than 14 million barrels of crude oil flow through this strait daily.

format_quote 短语“thủng” (16)

Tôi vứt giấy vào thùng rác.
I throw paper into the trash can.
Hàng vẫn đang đóng thùng
The goods are still being packed.
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
I used a rope to pack the luggage.
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
He lifted up a heavy box.
Anh ấy mang một thùng trái cây.
He carried a box of fruit.
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
The hairball can cause intestinal perforation.
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
More than 14 million barrels of crude oil flow through this strait daily.
Thân tàu có một lỗ thủng lớn.
The hull had a large hole.
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
Rocky terrain interspersed with small valleys.
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two goals in the final minutes.
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two consecutive goals in the final minutes.
Người công nhân kéo lê thùng hàng nặng qua sàn nhà.
The worker dragged the heavy box across the floor.
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...enough speed and sharpness to penetrate the opponent's defense.