越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thổi” (3)
thôi

英语
动quit
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
thổi

英语
动blow
thổi sáo
blow the whistle
thời

英语
名when
Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
When I was a child, I lived in the countryside.
相关词“thổi” (5)
thôi cũng được

英语
短语approval (unwillingly)
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
thôi được

英语
动accept with compromising
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
thời gian

英语
名time
tiết kiệm thời gian
save time
thời trang

英语
名fashion
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
tạm thời

英语
副temporary
cửa hàng tạm thời đóng cửa
temporarily close a store
短语“thổi” (20)
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
See you next week.
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
đây là chiếc xe thôi thích
this is my favorite car
tiết kiệm thời gian
save time
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
có thời gian rảnh vào tuần sau
I have free time next week
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
Vietnamese people have a habit of eating breakfast outside.
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
I have a habit of going to a pub with my friends every Friday night.
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
It is an anomaly when summer feels as cold as winter.
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
It's a golden demographic period in Vietnam
cửa hàng tạm thời đóng cửa
temporarily close a store
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
The weather is nice today.
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
My head hurts because the weather is unstable.
Dự báo thời tiết hôm nay
Today's weather forecast
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
The weather is calm today.
