越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thỏ” (2)
thơ

英语
名poet
làm thơ tặng người yêu
write a poem for your lover
thỏ

英语
名Rabbit
相关词“thỏ” (5)
điện thoại di động

英语
名mobile phone
điện thoại di động mới
new cell phone
thôi cũng được

英语
短语approval (unwillingly)
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
điện thoại

英语
名call
gọi điện thoại cho bạn
call a friend
thôi

英语
动quit
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
bằng

英语
其他by (method)
đi làm bằng xe máy
commute by bike
短语“thỏ” (20)
điện thoại di động mới
new cell phone
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
gọi điện thoại cho bạn
call a friend
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
thích làm thơ
i like writing poetry
anh ấy là nhà thơ
he is a poet
làm thơ tặng người yêu
write a poem for your lover
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
See you next week.
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
đây là chiếc xe thôi thích
this is my favorite car
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
liên tục cập nhật thông tin
Continuously update information
tiết kiệm thời gian
save time
dân cư thưa thớt
low population density
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
