越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sương” (1)
sương

英语
名fog
sương dày đặc
thick fog
相关词“sương” (2)
sương giá

英语
名frost
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
In the morning, there was frost on the leaves.
sượng trân
英语
形awkward
Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.
短语“sương” (7)
sương dày đặc
thick fog
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
In the morning, there was frost on the leaves.
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
I can see dimly in the fog.
Núi hiện rõ ràng trong sương.
The mountain is clearly visible.
Giọt sương đọng trên lá cỏ.
Dewdrops are on the grass leaf.
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
The mountain stands out clearly in the mist.
Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.
