越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sơn” (2)
con trai

英语
名son
sơn

英语
名paint
动paint
动paint
sơn tường
paint the wall
相关词“sơn” (5)
người

英语
名person
gia đình có 4 người
I have a family of 4
nhạc sống

英语
名live music
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
tụi cháu

英语
名we : use for older person
hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.
sống

英语
动live
动live, exist
动live, exist
sống ở đây hơn 10 năm rồi
I've lived here for over 10 years
vì

英语
其他to… : show the reason
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
absent from work due to illness
短语“sơn” (20)
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
người lớn thứ ba là anh trai tôi
The third largest person is my brother
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
That person is a famous musician
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
sống ở đây hơn 10 năm rồi
I've lived here for over 10 years
được người bán hàng giới thiệu
Recommended by a salesperson
đào vào mùa rất ngọt
Peaches in season are very sweet
mở bản nhạc yêu thích
play your favorite song
sông kia rất cạn
that river is quite shallow
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
Stable life in Vietnam
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
sóng lớn
high waves
sống vui mỗi ngày
live happily every day
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
không nên ăn rau sống
you shouldn't eat raw vegetables
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
When you come to Vietnam, you should eat fresh seafood.
