越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“rết” (1)
rết

英语
名centipede
相关词“rết” (5)
quay lại

英语
动return
quay lại Nhật
return to japan
đáng tiếc

英语
形regret, sorry
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
bí mật

英语
名secret
giữ bí mật
keep a secret
thuốc lá

英语
名cigarette
Tôi không hút thuốc lá
i don't smoke
tổng bí thư

英语
名general secretary
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
The General Secretary speaks at the meeting.
短语“rết” (20)
trả sách
return the book
quay lại Nhật
return to japan
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
giữ bí mật
keep a secret
về sau cùng
be the last to return
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
I want to travel everywhere after I retire.
về nước nhân dịp Tết
Return to Japan on Tet
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Stock prices were pretty stable last week.
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
Many young people are now smoking cigarettes
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
The General Secretary speaks at the meeting.
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
deposit will be returned
dồn nén xì trét
stress builds up
bí quyết bảo vệ sức khỏe
health secrets
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
I decided to return home at the end of this month.
có thể trả hàng
Can be returned
Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
We handle returned goods.
Anh ấy về hưu năm ngoái.
He retired last year.
Nghỉ hè tôi về quê.
I return to my hometown in summer vacation.
anh ấy đã tuyên bố giải nghệ
He announced his retirement.
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
I stretched my muscles in bed and woke up feeling refreshed.
