越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“rìu” (1)
rìu
英语
名axe
相关词“rìu” (3)
trĩu nặng

英语
形heavily
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
My heart is heavy with sadness.
cung bảo bình

英语
名aquarius
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
He is an Aquarius.
cung nhân mã

英语
名sagittarius
Người thuộc cung Nhân Mã thường thích phiêu lưu.
People born under Sagittarius usually love adventures.
短语“rìu” (3)
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
My heart is heavy with sadness.
Anh ấy thuộc cung Bảo Bình.
He is an Aquarius.
Người thuộc cung Nhân Mã thường thích phiêu lưu.
People born under Sagittarius usually love adventures.
