越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“reo” (1)
reo

英语
名cheer
Tiếng chuông điện thoại reo
相关词“reo” (5)
dàn âm thanh

英语
名stereo system
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
He plays loud music with the stereo system.
mở lại

英语
动resume, reopen
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
Schools will resume from September
trèo cây

英语
动climb a tree
Trẻ em thích trèo cây.
Children like to climb trees.
trong trẻo

英语
副refreshing
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
Her voice is refreshing and clear.
ngàn cân treo sợi tóc

英语
其他a hair’s breadth from disaster
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
A situation on the brink of danger.
短语“reo” (20)
treo ảnh trên tường
hang a photo on the wall
treo hình trên tường
hang a photo on the wall
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
He plays loud music with the stereo system.
Cổ chân bị trẹo.
I sprained my ankle.
Trẻ em thích trèo cây.
Children like to climb trees.
Chuông báo động reo vang.
The alarm bell rings.
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
Her voice is refreshing and clear.
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
A situation on the brink of danger.
Tiếng chuông điện thoại reo
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
Thể Công thiếu HLV Velizar Popov vì án treo giò.
The Cong lacked coach Velizar Popov due to a suspension.
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
The ship flying the Liberian flag was hit by a projectile.
Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
The President called on the world's great powers to help reopen the strait.
Bộ Chiến tranh của Mỹ đã được tái tổ chức sau Thế chiến thứ hai。
The United States Department of War was reorganized after World War II.
Họ mong muốn thấy eo biển được mở trở lại.
They wish to see the strait reopened.
Những vết nứt ở giá treo động cơ đã không được phát hiện.
Cracks in the engine mounts were not detected.
Kế hoạch cải tổ bộ máy hành chính nhà nước đã được công bố.
The plan to reorganize the state administrative apparatus has been announced.
Hệ thống cáp treo sẽ sớm được thi công.
The cable car system will be constructed soon.
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
The Mau Son cable car line will offer a unique experience.
Mở lại eo biển Hormuz lập tức, hoàn toàn và triệt để.
Reopen the Strait of Hormuz immediately, completely, and thoroughly.
