越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“picnic” (1)
picnic

英语
名picnic
Chúng tôi đi picnic vào chủ nhật.
We went on a picnic on Sunday.
相关词“picnic” (0)
未找到相关词。
短语“picnic” (2)
Chúng tôi đi picnic vào chủ nhật.
We went on a picnic on Sunday.
Trận mưa lớn đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
The heavy rain ruined our picnic.
