越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phúc” (1)
phúc
英语
名blessing, fortune
Cầu mong phúc lành đến với bạn và gia đình.
May blessings come upon you and your family.
相关词“phúc” (5)
phục vụ

英语
动serve
quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
diễm phúc

英语
形bless
thật diễm phúc được gặp bạn
I'm very happy to meet ~
hồi phục

英语
动recovery
khôi phục kinh tế
restore the economy
khôi phục

英语
动recover
动repair
动repair
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
phục hồi

英语
动recover
Kinh tế đang phục hồi trở lại
The economy has recovered
短语“phúc” (20)
quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
thật diễm phúc được gặp bạn
I'm very happy to meet ~
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
khôi phục kinh tế
restore the economy
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
Kinh tế đang phục hồi trở lại
The economy has recovered
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
Vietnamese has many personal pronouns and is complex.
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
Eggs fried on the gas stove make the whole house smell delicious.
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
Resuming some international flights
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
She asks for kimono dressing support.
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
Do not serve alcoholic drinks to minors
vấn đề phức tạp
complex problem
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
The hotel serves breakfast.
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
The hotel offers room service.
Cô ấy thử nhiều y phục mới.
She tries on new clothes.
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
Her clothes are very beautiful.
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
This restaurant serves Western food.
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
The restaurant serves the appetizer first.
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
