越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nuôi” (1)
nuôi

英语
动keep, raise (pet)
动raise
动raise
相关词“nuôi” (5)
cá nuôi

英语
名cultured fish
Ngày mai tôi đi bệnh viện thăm bạn
I'm going to visit you at the hospital tomorrow.
nuôi trồng nhân tạo

英语
名farm-raised, cultured
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
nuôi dưỡng

英语
名support, maintenance
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
I have a duty to support my parents
chăn nuôi

英语
动breed
Tôi chăn nuôi bò và gà.
I raise cows and chickens.
ngành chăn nuôi gia súc

英语
名livestock industry, cattle industry
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
短语“nuôi” (20)
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
nuôi chim
keep a bird
nuôi 2 con khỉ
keep two monkeys
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
My daughter keeps a hamster.
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
Cá hường thường nuôi làm cảnh.
Kissing gourami is kept as an ornamental fish.
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
I have a duty to support my parents
Tôi chăn nuôi bò và gà.
I raise cows and chickens.
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
Tôi nuôi gà trong sân.
I raise chickens in the yard.
Bố mẹ nuôi lớn con cái.
Parents raise their children.
Họ nuôi tằm để lấy tơ.
They raise silkworms for silk.
Người nông dân nuôi béo bò.
The farmer fattens the cows.
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
Beef cattle grow quickly.
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
Chúng tôi nuôi trồng bò và gà.
We raise cows and chickens.
Bò nuôi để lấy sữa cho nhiều sữa.
Dairy cows produce a lot of milk.
Tôi tiếc nuối vì đã không nói lời tạm biệt.
I regret not saying goodbye.
Chủ nuôi cần chịu trách nhiệm về hành vi của vật nuôi.
The pet owner must be responsible for their pet's behavior.
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
