越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhập” (1)
nhập

英语
动input
相关词“nhập” (5)
thuế nhập khẩu

英语
名import tax
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
thuế thu nhập

英语
名income tax
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
nhập cảnh

英语
动to enter a country
làm thủ tục nhập cảnh
Perform immigration formalities
thu nhập tháng

英语
名monthly income
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
Monthly income of 10 million VND or more
chứng minh thu nhập

英语
名income certificate
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
短语“nhập” (20)
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
để tăng thu nhập
to increase income
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Easing entry visa application conditions
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
Men between the ages of 18 and 25 are required to enlist.
làm thủ tục nhập cảnh
Perform immigration formalities
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
He is admitted to a general hospital.
làm thủ tục nhập cảnh
Perform immigration formalities
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
Monthly income of 10 million VND or more
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
sản phẩm nhập khẩu từ Nhật
Imported from Japan
làm thủ tục nhập viện
Perform hospitalization procedures
Xin hãy nhập mã pin
Please enter your pin code.
Anh ấy có thu nhập ổn định.
He has a stable income.
Công ty đang nhập hàng.
The company is importing goods.
sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
Corporate mergers and acquisitions
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
Immigration restrictions will be eased in stages
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
Vietnam imports a lot of machinery.
Vui lòng nhập mã xác nhận.
Please enter the confirmation code.
