词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“ngược” (1)

ngược
英语 形opposite
我的单词本
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
His opinion is completely opposite.

swap_horiz 相关词“ngược” (5)

đi ngược chiều
播放
英语 动run backwards
我的单词本
Đừng đi ngược chiều.
Don’t drive the wrong way.
ngược lại
播放
英语 短语conversely
我的单词本
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
I want to go, but on the contrary, he doesn’t want to go.
đảo ngược
英语 动reverse
动invert
我的单词本
Kết quả đã đảo ngược.
The result was reversed.
ngước mắt
英语 动look up
我的单词本
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
The boy looked up at the sky.
ngược dòng
英语 名comeback
我的单词本
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.

format_quote 短语“ngược” (13)

Cá hồi bơi ngược dòng.
Salmon swim upstream.
Đừng đi ngược chiều.
Don’t drive the wrong way.
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
I want to go, but on the contrary, he doesn’t want to go.
Kết quả đã đảo ngược.
The result was reversed.
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
His opinion is completely opposite.
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
The boy looked up at the sky.
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.
Đỗ xe ngược chiều là rất nguy hiểm.
Parking in the opposite direction is very dangerous.
Bà Kim ngước lên nhìn chồng rồi mỉm cười.
Mrs. Kim looked up at her husband and smiled.
Đứa trẻ bị ngược đãi suốt nhiều năm.
The child was abused for many years.
Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
The results went against many people's intuition.
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
That information goes against his statement.
Cô ấy sẵn sàng chất vấn ngược lại phóng viên.
She was ready to question reporters back.