越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nghĩ” (3)
nghỉ

英语
名rest
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
nghĩ

英语
动think
nghĩ về tương lai
think about the future
nghi
英语
动to suspect, suspicious
Cảnh sát nghi anh ta là thủ phạm.
Police suspect him to be the culprit.
相关词“nghĩ” (5)
đồng nghiệp

英语
名colleague
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nghề nghiệp

英语
名occupation
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
thành phố nghỉ mát

英语
名resort
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
nghỉ xả hơi

英语
短语take a rest
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
nghiên cứu

英语
名study, research
nghiên cứu lịch sử
study history
短语“nghĩ” (20)
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
nằm nghỉ một xíu
lie down for a little while
nghĩ về tương lai
think about the future
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
There is a one hour break at noon.
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
khí hậu khắc nghiệt
harsh temperatures
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
absent from work due to illness
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
tiến sĩ nông nghiệp
Doctor of Agriculture
bảo vệ luận án tốt nghiệp
Present your graduation thesis
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
I want to travel everywhere after I retire.
nghiên cứu lịch sử
study history
