词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“mừng” (1)

mừng
英语 动Celebrate, rejoice
我的单词本
Nguyễn Xuân Son mừng bàn mở tỷ số.
Nguyen Xuan Son celebrated the opening goal.

swap_horiz 相关词“mừng” (5)

chúc mừng
播放
英语 短语congratulations
我的单词本
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
chào mừng
播放
英语 短语welcome
我的单词本
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
We welcome you to Vietnam.
mừng tuổi
播放
英语 名new year's present
我的单词本
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
I give lucky money to children.
chúc mừng năm mới
播放
英语 短语happy new year
我的单词本
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
tiệc mừng tân gia
播放
英语 短语housewarming party
我的单词本
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.

format_quote 短语“mừng” (13)

Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
Chung cake is made with mung beans.
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
Banh chung has mung bean filling.
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
We welcome you to Vietnam.
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
I give lucky money to children.
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
The film "Thỏ ơi" is expected to be released in cinemas on the first day of Tet.
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
The player ran to the stands to celebrate the goal.
Họ ăn mừng một cách rất cuồng nhiệt.
They celebrated very enthusiastically.
Các cầu thủ đã ăn mừng bàn thắng với người hâm mộ.
The players celebrated the goal with the fans.
Nguyễn Xuân Son mừng bàn mở tỷ số.
Nguyen Xuan Son celebrated the opening goal.