越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mỗi” (5)
mời

英语
动invite
mời dự tiệc
invite to party
mỗi

英语
形each
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
Measure temperature every hour
mới

英语
形new
được mẹ mua áo mới
get my mom to buy me a new shirt
môi

英语
名lips
mỏi
英语
形tired
形sore
形sore
Tôi thấy chân rất mỏi sau khi đi bộ lâu.
My legs felt very tired after walking for a long time.
相关词“mỗi” (5)
mỏi chân

英语
形tired foot
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
mọi người

英语
名everyone
thông báo cho mọi người
Announce to everyone
bộ khoa học công nghệ và môi trường

英语
名
bộ tài nguyên môi trường

英语
名
mối quan hệ

英语
名relationship
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
短语“mỗi” (20)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
điện thoại di động mới
new cell phone
chuyển vào nhà mới
move into a new house
mời dự tiệc
invite to party
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
đi cà phê mỗi sáng
go for coffee every morning
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
lắp máy điều hoà mới
install a new air conditioner
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
Measure temperature every hour
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
The movie theater has just opened
uống sữa đậu nành mỗi sáng
drink soy milk every morning
mua quần áo mới
buy new clothes
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
thử công thức mới
try new recipes
thành lập công ty mới
establish a new company
uống cô-ca mỗi ngày
drink cola every day
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
Memorize 10 English words every day
