越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mũi” (2)
mũi

英语
名nose
mũi cao
high nose
mũi

英语
名nose
相关词“mũi” (5)
sổ mũi

英语
动runny nose
trời lạnh nên bị sổ mũi
My nose is runny because it's cold
máy hút mùi

英语
名ventilation fan
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.
rau mùi tây

英语
名parsley
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
I sprinkle parsley on the soup.
lông mũi

英语
名nose hairs
bị sổ mũi

英语
动runny nose
Tôi bị sổ mũi.
I have a runny nose.
短语“mũi” (14)
có mùi hương dễ chịu
It smells pleasant
trời lạnh nên bị sổ mũi
My nose is runny because it's cold
mũi cao
high nose
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.
Một số người không thích mùi rau diếp cá.
Some people don’t like the smell of fish mint.
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
I sprinkle parsley on the soup.
Tôi thích mùi oải hương.
I like the smell of lavender.
Chồn hôi phun mùi hôi.
Skunks spray a bad smell.
Tôi bị sổ mũi.
I have a runny nose.
Tôi cho rau mùi vào món ăn.
I add coriander to the dish.
Món ăn này có mùi vị ngon.
This dish has a good taste.
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
Walking is exercise and sightseeing, truly killing two birds with one stone.
Hoa nhài có mùi hương dễ chịu.
Jasmine has a pleasant fragrance.
Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
The house was full of trash and smelled unpleasant.
