词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“km” (1)

km
英语 名Kilometer
我的单词本
Thành phố này cách thủ đô 200 km.
This city is 200 kilometers from the capital.

swap_horiz 相关词“km” (1)

tống tiền
英语 动To blackmail
我的单词本
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.

format_quote 短语“km” (8)

km là đơn vị đo độ dài.
km is a unit of length.
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
Trần bay 18 km và đạt tốc độ tối đa 575 km/h.
The flight ceiling is 18 km and it reaches a maximum speed of 575 km/h.
Quãng đường từ nhà đến trường khoảng 5 km.
The distance from home to school is about 5 km.
Thành phố này cách thủ đô 200 km.
This city is 200 kilometers from the capital.
Bão Ba Vì có sức gió tối đa 144 km/h.
Typhoon Ba Vi had a maximum wind speed of 144 km/h.
Gió giật lên tới 100 km/h.
Gusts of wind reached up to 100 km/h.
Cô di chuyển bằng motor trên đoạn đường dài 120 km.
She traveled by motorcycle on a 120 km long road.