越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hủy” (1)
hủy

英语
动cancel
相关词“hủy” (5)
chuyến bay

英语
名airplane
chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện

英语
动talk
nói chuyện phiếm
gossip
tiểu thuyết

英语
名novel
viết tiểu thuyết
write a novel
chuyến

英语
名flight
chuyến bay của tôi bị trễ
my flight was delayed
thức khuya

英语
形stay night
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
短语“hủy” (20)
chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện phiếm
gossip
chuyển vào nhà mới
move into a new house
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
viết tiểu thuyết
write a novel
chuyến bay của tôi bị trễ
my flight was delayed
mua 2 quyển tiểu thuyết
buy two novels
mua 2 cuốn tiểu thuyết
buy two novels
câu chuyện lý thú
The story is interesting
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
If it rains, we'll cancel the party.
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
chèo thuyền
row a boat
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
đi thuyền sang đảo
go to the island by boat
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
miss the last train
chơi bóng chuyền
play volleyball
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Switzerland is a country famous for producing watches.
