词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“hấp” (1)

hấp
播放
英语 动steam
我的单词本
hấp bánh bao
steam steamed meat buns

swap_horiz 相关词“hấp” (5)

vui
播放
英语 形happy
我的单词本
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
thuế nhập khẩu
播放
英语 名import tax
我的单词本
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
Pháp
播放
英语 名France
我的单词本
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
thấp hơn
播放
英语 形shorter
我的单词本
thấp hơn em trai
shorter than his brother
sống vui
播放
英语 动live happily
我的单词本
sống vui mỗi ngày
live happily every day

format_quote 短语“hấp” (20)

rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
để tăng thu nhập
to increase income
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
thấp hơn em trai
shorter than his brother
hấp bánh bao
steam steamed meat buns
thật diễm phúc được gặp bạn
I'm very happy to meet ~
bảo về luật pháp
abide by the law
sống vui mỗi ngày
live happily every day
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
cô ấy rất hấp dẫn
she is very charming
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
Coral comes in various shapes and colors.
hoa anh đào nở khắp nơi
Cherry blossoms are blooming everywhere
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Easing entry visa application conditions
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
Announcing measures to prevent the spread of the virus
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
Men between the ages of 18 and 25 are required to enlist.