词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“hút” (2)

hút
播放
英语 动smoke
我的单词本
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
Many young people are now smoking cigarettes
chuồng
播放
英语 名hut
我的单词本
chuồng lợn
pigpen

swap_horiz 相关词“hút” (5)

một chút
播放
英语 副little bit
我的单词本
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
máy hút mùi
播放
英语 名ventilation fan
我的单词本
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.
máy hút bụi
播放
英语 名vacuum cleaner
我的单词本
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.
máy hút ẩm
播放
英语 名dehumidifier
我的单词本
một chút cũng không
播放
英语 副not at all
我的单词本
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
I completely forgot about that

format_quote 短语“hút” (20)

chờ hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
đợi hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
còn 5 phút nữa
5 minutes left
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
Many young people are now smoking cigarettes
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
Please come pick me up at 5:10.
Tôi không hút thuốc lá
i don't smoke
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
Be at the boarding gate 20 minutes before departure
chuyến bay đáp sớm 30 phút
I arrived early on a 30 minute flight.
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
I completely forgot about that
Cô bé rất nhút nhát.
The girl is shy.
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
Excuse me, but please wait a moment.