越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hoãn” (1)
hoãn
英语
动postpone, delay
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
The meeting has been postponed until next week.
相关词“hoãn” (5)
hoàn thuế

英语
名tax refund
làm thủ tục hoàn thuế
Perform tax refund procedures
hoãn lại

英语
形delay
chuyến bay đã bị hoãn lại
flight was delayed
ủy ban chứng khoán việt nam

英语
名
sở giao dịch chứng khoán

英语
名
khỉ hoang

英语
名Wild monkey
短语“hoãn” (20)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
con mèo đó là con mèo hoang
That cat is a stray cat
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Salary will be transferred at the end of the month
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
In Japan, there are about 2-3 long holidays a year.
làm thủ tục hoàn thuế
Perform tax refund procedures
chuyến bay đã bị hoãn lại
flight was delayed
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
deposit will be returned
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
Cherry blossoms bloom around late March
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
Mangosteen is called the queen of fruits.
Tôi hoàn toàn không biết.
I completely don’t know anything.
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
I finished this homework easily.
Thầy giáo rất khoan dung.
The teacher is tolerant.
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
Construction is expected to be completed by the end of the month
Chuyến bay bị hoãn giờ.
The flight is delayed.
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
I use a face mist to cool my skin.
Đây là thực vật hoang dã.
This is a wild plant.
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
Check the notes
