越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hiện” (1)
hiện
英语
副Currently, presently
Kỷ lục ghi bàn của giải hiện thuộc về Teerasil.
The tournament's scoring record currently belongs to Teerasil.
相关词“hiện” (5)
thiền

英语
名zen, meditation
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
hiện nay

英语
名current
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
Education is currently a topic of public interest.
dĩ nhiên

英语
形of course, naturally
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
ngẫu nhiên

英语
名random
chọn ngẫu nhiên
choose randomly
nghiên cứu

英语
名study, research
nghiên cứu lịch sử
study history
短语“hiện” (20)
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
Cars must drive on the right
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
Education is currently a topic of public interest.
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
chọn ngẫu nhiên
choose randomly
nghiên cứu lịch sử
study history
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
làm việc tại phòng nghiên cứu
work in a laboratory
chiến lược phát triển đến năm 2025
Development strategy until 2025
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
Research artificial intelligence
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
Please enter your company address here
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
Many young people are now smoking cigarettes
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
Suddenly called by the manager
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
My current occupation is an IT engineer
kết thúc chiến tranh
the war ends
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
He fights fair and square.
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
I fry fish with cooking oil.
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
I mash potatoes to make salad.
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
I fry eggs with a frying pan.
