越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gốm” (2)
gồm

英语
动include
Giá vé gồm cả ăn trưa.
The ticket price includes lunch.
gốm
英语
名ceramics
相关词“gốm” (2)
bao gồm

英语
动include
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
làng gốm Bát Tràng
英语
名bát tràng pottery village
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
I went to Bat Trang pottery village yesterday.
短语“gốm” (14)
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
đã bao gồm tiền lệ phí
including fees
Giá vé gồm cả ăn trưa.
The ticket price includes lunch.
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
I went to Bat Trang pottery village yesterday.
Êkíp đã công bố hai sao nam gồm Quốc Anh và Vĩnh Đam.
The crew announced two male stars, including Quốc Anh and Vĩnh Đam.
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
The clergy includes influential Ayatollahs.
Lực lượng lính dù triển khai ở Trung Đông sẽ gồm một lữ đoàn chiến đấu.
The paratrooper force deployed to the Middle East will consist of a combat brigade.
Người dân đã dựng lên một hàng rào người gồm những thanh niên Iran.
Citizens erected a human fence of Iranian youth.
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
This list includes important items.
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
The project includes hotels, villas, and luxury resort apartments.
Kế hoạch bao gồm cắt giảm số lượng bộ ngành.
The plan includes cutting down the number of ministries and sectors.
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
The memo does not include the immediate lifting of sanctions.
Thiết kế của Silvio Gazzaniga gồm hai hình người vươn lên nâng quả địa cầu.
Silvio Gazzaniga's design consists of two figures reaching up to lift the globe.
Tổng tiền gửi sẽ gồm: tiền gửi cá nhân, tiền gửi của tổ chức (kể cả tiền gửi của tổ chức tín dụng khác).
Total deposits will include: individual deposits, institutional deposits (including deposits from other credit institutions).
