词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“gắn” (3)

gần
播放
英语 形near
我的单词本
gần nhà
near home
gan
播放
英语 名lever
我的单词本
không thích ăn gan
I don't like levers
gắn
英语 动to attach, to connect
我的单词本
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
He attached the painting to the wall.

swap_horiz 相关词“gắn” (5)

gan dạ
播放
英语 形brave
我的单词本
rất gan dạ
very brave
truyện ngắn
播放
英语 名Short story
我的单词本
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
read short stories before bed
ngân hàng
播放
英语 名bank
我的单词本
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
deposit in bank
cố gắng
播放
英语 动effort
我的单词本
cố gắng học
study hard
chuyên ngành
播放
英语 名specialty
我的单词本
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry

format_quote 短语“gắn” (20)

rất gan dạ
very brave
gần nhà
near home
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
read short stories before bed
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
I need to practice more
ghé hiệu sách gần nhà
Go to a bookstore near your house
ghé tiệm sách gần nhà
Go to a bookstore near your house
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
deposit in bank
cố gắng học
study hard
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
không thích ăn gan
I don't like levers
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
Announcing measures to prevent the spread of the virus
Làm thẻ ngân hàng mới
create a new bank card
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
There is a Japanese supermarket that just opened near my house.
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
i want to be a banker
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
Recently, many Chinese people came to Vietnam.
Ngành du lịch chịu thiệt hại
Tourism industry takes a hit
Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
Longan is my favorite fruit