词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“gấu” (1)

gấu
播放
英语 名Bear
我的单词本

swap_horiz 相关词“gấu” (5)

ngẫu nhiên
播放
英语 名random
我的单词本
chọn ngẫu nhiên
choose randomly
gấu trắng Bắc cực
播放
英语 名Polar bear
我的单词本
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
gấu trúc
播放
英语 名Panda
我的单词本
Gấu trúc ăn tre.
Pandas eat bamboo.
gấu túi
播放
英语 名Koala
我的单词本
Gấu túi ngủ trên cây.
Koalas sleep in trees.
gấu koala
播放
英语 名Koala
我的单词本
Con tôi thích gấu koala.
My child likes koalas.

format_quote 短语“gấu” (16)

chọn ngẫu nhiên
choose randomly
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
Gấu trúc ăn tre.
Pandas eat bamboo.
Gấu túi ngủ trên cây.
Koalas sleep in trees.
Con tôi thích gấu koala.
My child likes koalas.
Gấu trắng sống ở Bắc Băng Dương.
Polar bears live in the Arctic Ocean.
Nước sông đục ngầu.
The river water is muddy.
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
The event took place two days before the pandas departed for China.
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
Some visitors couldn't hold back tears when they saw the panda pair.
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
Pandas symbolize bilateral friendship.
Cô bé ôm chặt con gấu bông.
The little girl hugged her teddy bear tightly.
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
Each impromptu act received enthusiastic applause.
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
Bride Galang wore a wedding dress, held a white bouquet, and carefully waded through the muddy floodwaters.
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
Bride Galang carefully waded through the muddy floodwaters inside the church.