越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giàu” (1)
giàu

英语
形rich
được sinh ra trong gia đình giàu có
born into a rich family
相关词“giàu” (5)
giấu tên

英语
动hide the name
Anh ấy giấu tên của mình.
He hides his name.
giàu có

英语
形wealthy
Anh ấy là một người giàu có.
He is a wealthy person.
làm giàu
英语
动to enrich (e.g., uranium)
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
This country is accused of enriching uranium.
cất giấu
英语
动hide, conceal
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
These boats are usually hidden in underground caves.
giàu cảm xúc
英语
形emotional, full of emotion
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.
短语“giàu” (17)
được giấu trong phòng
hide in the room
được sinh ra trong gia đình giàu có
born into a rich family
Anh ấy giấu tên của mình.
He hides his name.
Anh ấy là một người giàu có.
He is a wealthy person.
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
Cancers are emotional and care deeply about family.
Thức ăn này giàu chất sắt.
This food is rich in iron.
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
This country is accused of enriching uranium.
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
These boats are usually hidden in underground caves.
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
These boats are usually hidden in underground caves along the Iranian coast.
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
Whether Iran can continue uranium enrichment.
Mỹ yêu cầu Iran dừng mọi hoạt động làm giàu uranium.
The US requires Iran to halt all uranium enrichment activities.
Anh ấy đã che giấu sự thật.
He hid the truth.
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
To conceal the transaction cash flow, this group used high technology.
